越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chỉ tiêu” (2)
chỉ tiêu
英语
名target / indicator
Công ty đặt ra chỉ tiêu doanh thu cao.
The company set high revenue targets.
chi tiêu
英语
动spend
名expenses
名expenses
Gia đình phải chi tiêu hợp lý.
The family must spend wisely.
相关词“chỉ tiêu” (2)
quản lý chi tiêu
英语
名expense management
Cô ấy cần quản lý chi tiêu tốt hơn để tiết kiệm tiền.
She needs to manage her expenses better to save money.
thắt chặt chi tiêu
英语
短语Tighten spending
Khách hàng đang thắt chặt chi tiêu.
Customers are tightening their spending.
短语“chỉ tiêu” (6)
Cô ấy cần quản lý chi tiêu tốt hơn để tiết kiệm tiền.
She needs to manage her expenses better to save money.
Công ty đặt ra chỉ tiêu doanh thu cao.
The company set high revenue targets.
Gia đình phải chi tiêu hợp lý.
The family must spend wisely.
Chi tiêu tiêu dùng đang ổn định.
Consumer spending is stable.
Khách hàng đang thắt chặt chi tiêu.
Customers are tightening their spending.
Vì sao một người vốn cẩn trọng trong chi tiêu bỗng dễ dãi với tiền bạc?
Why does someone who was careful with spending suddenly become careless with money?
